【Event Sponsorship Agreement|Xử lý giao dịch quốc tế|Hợp đồng bằng tiếng Nhật + tiếng Anh|Event Sponsorship Agreement】
Hợp đồng tiếng Anh cho xử lý giao dịch quốc tế.
-----------------------------------
Khi giao dịch được thực hiện, tệp hợp đồng (định dạng zip) sẽ được tải xuống.
Khi mở thư mục xuất hiện sau khi nhấp đúp vào tệp đã tải xuống, sẽ có 3 tệp.
(1) Sponsorship Agreement template(英文).docx
(2) Sponsorship Agreement template(和文).docx
(3) Sponsorship Agreement template(和文、注釈付).docx
Có chú thích và bình luận. Bạn có thể tuỳ chỉnh tự do.
-----------------------------------
★Đây là mẫu hợp đồng tài trợ liên quan đến sự kiện (hợp đồng tài trợ).
★Điều được hình dung là một công ty nước ngoài tài trợ cho sự kiện được tổ chức tại Nhật Bản và ký kết với công ty Nhật Bản.
★Hợp đồng tiếng Nhật cũng được trình bày theo định dạng hợp đồng tiếng Anh.
★Các điều thuộc trong『Hợp đồng tài trợ sự kiện|Xử lý giao dịch quốc tế|Hợp đồng bằng tiếng Nhật + tiếng Anh|Event Sponsorship Agreement』
-----------------------------------
Tiêu đề: Được gọi là Sponsorship Agreement (hợp đồng tài trợ).
Phần mở đầu: Các bên tham gia hợp đồng được gọi là “Nhà tổ chức/ Organizer” và “Nhà tài trợ/ Sponsor”.
Lời giới thiệu: Đây là dạng hợp đồng tiếng Anh có phần giới thiệu (WITNESSETH).
“in consideration of” được dịch là “như căn cứ cho việc …” hoặc “như một quan hệ đền bù/ trị giá.” (“căn cứ” là yếu tố hình thành hợp đồng theo pháp luật Anh-Mỹ.)
-----
Article 1 (Definitions and Interpretation)|Điều 1 (Định nghĩa và Giải thích)
Đây là các điều khoản định nghĩa.
Ở đây định nghĩa các thuật ngữ như: “pháp luật áp dụng”, “ngày bắt đầu”, “quyền thương mại”, “xưng hô (danh xưng)”, “sự kiện này”, “logo của sự kiện này”, “lý do bất khả kháng”, “quyền sở hữu trí tuệ”, “logo của nhà tổ chức”, “tài liệu sự kiện của nhà tài trợ”, “logo tài trợ”, “sản phẩm của nhà tài trợ”, “phí tài trợ”, “quyền tài trợ”, “thời hạn”, “khán phòng”.
Ngoài ra, trong hợp đồng tiếng Anh, “Schedule” có nghĩa là “phụ lục” hoặc “bảng chi tiết đính kèm”.
Article 2 (Grant of Rights and Reservations)|Điều 2 (Cấp quyền và Bảo lưu)
Nhà tổ chức cấp cho nhà tài trợ, theo các điều kiện của hợp đồng, giấy phép sử dụng “logo sự kiện trên sản phẩm tài trợ và quảng cáo cho sản phẩm tài trợ” và “Các quyền tài trợ khác”.
Article 3 (Term)|Điều 3 (Thời hạn)
Thời hạn hợp đồng, khi đã đạt đồng thuận, có thể gia hạn một lần.
Article 4 (Sponsorship Fee)|Điều 4 (Phí tài trợ)
Nhà tài trợ thanh toán phí tài trợ cho nhà tổ chức theo phương thức và ngày thanh toán được ghi trong phụ lục (bảng chi tiết kèm theo).
Article 5 (General Obligations of the Sponsor)|Điều 5 (Nghĩa vụ chung của nhà tài trợ)
Article 6 (General Obligations of the Organizer)|Điều 6 (Nghĩa vụ chung của Nhà tổ chức)
Article 7 (Intellectual Property)|Điều 7 (Sở hữu trí tuệ)
Article 8 (Confidentiality)|Điều 8 (Bảo mật)
Article 9 (Handling of Personal Data)|Điều 9 (Xử lý dữ liệu cá nhân)
Pháp luật áp dụng (bao gồm nhưng không giới hạn ở) EU GDPR, pháp luật bảo vệ dữ liệu cá nhân Nhật Bản (APPI), và California Consumer Privacy Act (CCPA).
Article 10 (Insurance)|Điều 10 (Bảo hiểm)
Quy định về hợp đồng bảo hiểm do nhà tài trợ/nha tổ chức sắp xếp.
Article 11 (Representations and Warranties)|Điều 11 (Tuyên bố và Bảo đảm)
Article 12 (Other Requirements)|Điều 12 (Các yêu cầu khác)
Article 13 (Liability and Indemnity)|Điều 13 (Trách nhiệm và Bồi thường)
Article 14 (Event Cancellation or Postponement)|Điều 14 (Thu hồi hoặc hoãn sự kiện)
Article 15 (Termination)|Điều 15 (Chấm dứt)
Article 16 (Force Majeure)|Điều 16 (Bất khả kháng)
Article 17 (Expenses)|Điều 17 (Chi phí)
Article 18 (Variation)|Điều 18 (Sao lưu/biến đổi)
Article 19 (No Joint Venture)|Điều 19 (Không có liên doanh)
Article 20 (Notification Method)|Điều 20 (Phương thức thông báo)
Article 21 (General)|Điều 21 (Điều khoản chung)
Article 22 (Announcements)|Điều 22 (Công bố)
Article 23 (Set-Off)|Điều 23 (Tương trợ bù trừ)
Tất cả số tiền phải thanh toán theo hợp đồng này sẽ được thanh toán đầy đủ từ nhà tài trợ cho nhà tổ chức, mà không thực hiện bất kỳ phép trừ hay bù trừ nào.
Article 24 (Severability)|Điều 24 (Hiệu lực từng phần)
Article 25 (Entire Agreement)|Điều 25 (Toàn bộ hợp đồng)
Article 26 (Sanctions)|Điều 26 (Các biện pháp trừng phạt)
Điều khoản liên quan đến “Sanctions” quy định khi một bên bị áp dụng biện pháp trừng phạt, bên kia có quyền tạm dừng hoặc chấm dứt hợp đồng.
Do đó, khi bị áp dụng biện pháp trừng phạt, bên kia có thể chấm dứt hợp đồng mà không phải chịu trách nhiệm vi phạm vì biện pháp trừng phạt của bên kia.
Article 27 (Exclusion of Anti Social Forces)|Điều 27 (Loại bỏ các lực lượng phi xã hội)
Article 28 (Anti-Bribery)|Điều 28 (Chống hối lộ)
Article 29 (Good Faith Consultation)|Điều 29 (Thương lượng thiện chí)
Điều khoản chống hối lối (Anti-Bribery) nhằm ngăn chặn việc trao nhận tiền hoặc lợi ích cho quan chức nước ngoài để thu được hoặc duy trì giao dịch, bất kể là trực tiếp hay gián tiếp.
Điều khoản này được đưa vào để tránh phía ký kết bị xử phạt với tư cách đồng phạm khi đối tác tham gia hành vi hối lộ và để yêu cầu tuân thủ tuân thủ pháp lý của công ty.
Article 30 (Governing Law and Jurisdiction)|Điều 30 (Luật áp dụng và quyền giải quyết tranh chấp)
“Hợp đồng này được coi là áp dụng luật Nhật Bản làm luật chi phối, bỏ qua các nguyên tắc xung đột pháp lý, và được diễn giải theo luật Nhật Bản.”
→“Without regard to the principles of the conflict of laws thereof” được dịch là “bỏ qua các nguyên tắc xung đột pháp lý”.
Xử lý xung đột pháp lý (pháp lý áp dụng) là luật nào được áp dụng khi vụ việc hoặc hợp đồng liên quan đến nhiều hệ pháp luật hoặc khu vực pháp lý.
Nếu pháp luật chi phối là Nhật Bản, nếu không có điều khoản nêu rõ, có thể được đánh giá theo quy tắc xung đột pháp lý của Nhật Bản (các quy tắc chung về áp dụng pháp luật).
Việc quy định “loại bỏ các nguyên tắc xung đột pháp lý” sẽ loại bỏ khả năng áp dụng xung đột pháp lý đó.
Article 31 (Language)|Điều 31 (Ngôn ngữ)
Hợp đồng được soạn thảo bằng tiếng Anh và tiếng Nhật; nếu có sự không nhất quán giữa hai phiên bản, phiên bản tiếng Anh sẽ có hiệu lực ưu tiên.
-----------------------------------
★Có chú thích và bình luận. Có thể tuỳ chỉnh miễn phí ở định dạng tệp WORD.